MCCB Fuji Electric

MCCB Fuji Electric là aptomat khối, dòng điện có thể lên đến 1.000A, điện áp dưới 1.000V. Thường dùng với điện cao hạ áp (>1000V), dùng cấp nguồn cho các tải dòng lớn

Dòng G-Twin Standard

Phù hợp với tiêu chuẩn IEC và tiêu chuẩn địa phương kích thước nhỏ gọn và khả năng vận hành cao ít ảnh hưởng đến môi trường và hỗ trợ tiết kiệm năng lượng. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế và luôn đổi mới công nghệ để đáp ứng nhu cầu của thị trường.

Thông số kỹ thuật :

Dòng định mức Từ 5A đến 800A
Số cực Từ 2 đến 4 cực
Dòng ngắn mạch Từ 2.5kA đến 50 kA
Mua Hàng Trực Tuyến
Mã hàng Kích thước Dòng ngắn mạch (kA) Dòng định mức (A)
BW32AAG-2P

32

2.5 5, 10, 15, 20, 30, 32
BW32SAG-2P 5 5, 10, 15, 20, 30, 32
BW50AAG-2P 50 2.5 5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW50EAG-2P 5 5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW50SAG-2P 10 5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW50RAG-2P 25 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW50HAG-2P 65 15, 20, 30, 40, 50
BW63EAG-2P 63 5 60, 63
BW63SAG-2P 10 60, 63
BW63RAG-2P 25 60, 63
BW100EAG-2P 100 25 50, 60, 63, 75, 100
BW125JAG-2P 125 50 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW125SAG-2P 85 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW125RAG-2P 100 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW160EAG-2P 160 36 125, 150, 160
BW160JAG-2P 50 125, 150, 160
BW160SAG-2P 85 125, 150, 160
BW160RAG-2P 100 125, 150, 160
BW250EAG-2P 250 18 175, 200, 225, 250
BW250JAG-2P 50 175, 200, 225, 250
BW250SAG-2P 85 175, 200, 225, 250
BW250RAG-2P 100 175, 200, 225, 250
BW400EAG-2P 400 50 250, 300, 350, 400
BW400SAG-2P 85 250, 300, 350, 400
BW400RAG-2P 100 250, 300, 350, 400
BW400HAG-2P 125 250, 300, 350, 400
Mã hàng Kích thước Dòng ngắn mạch (kA) Dòng định mức (A)
BW32AAG-3P 32 1.5 5, 10, 15, 20, 30, 32
BW32SAG-3P 2.5 5, 10, 15, 20, 30, 32
BW50AAG-3P 50 1.5 5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW50EAG-3P 2.5 5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW50SAG-3P 7.5 5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW50RAG-3P 10 5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW50HAG-3P 65 5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW63EAG-3P 63 2.5 60, 63
BW63SAG-3P 7.5 60, 63
BW63RAG-3P 10 60, 63
BW100AAG-3P 100 1.5 60, 63, 75, 100
BW100EAG-3P 10 50, 60, 63, 75, 100
BW125JAG-3P 125 30 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 75, 80, 100, 125
BW125SAG-3P 36 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW125RAG-3P 50 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW125HAG-3P 65 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW160EAG-3P 160 18 125, 150, 160
BW160JAG-3P 30 125, 150, 160
BW160SAG-3P 36 125, 150, 160
BW160RAG-3P 50 125, 150, 160
BW250EAG-3P 250 18 175, 200, 225, 250
BW250JAG-3P 30 175, 200, 225, 250
BW250SAG-3P 36 175, 200, 225, 250
BW250RAG-3P 50 175, 200, 225, 250
BW250HAG-3P 65 125, 150, 160, 175, 200, 225, 250
BW400EAG-3P 400 30 250, 300, 350, 400
BW400SAG-3P 36 250, 300, 350, 400
BW400RAG-3P 50 250, 300, 350, 400
BW400HAG-3P 70 250, 300, 350, 400
BW630EAG-3P 630 36 500, 600, 630
BW630RAG-3P 50 500, 600, 630
BW630HAG-3P 70 500, 600, 630
BW800EAG-3P 800 36 700, 800
BW800RAG-3P 50 700, 800
BW800HAG-3P 70 700, 800
Mã hàng Kích thước Dòng ngắn mạch (kA) Dòng định mức (A)
BW125JAG-4P 125 30 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW125SAG-4P 36 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW125RAG-4P 50 15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW160JAG-4P 160 30 125, 150, 160
BW160SAG-4P 36 125, 150, 160
BW160RAG-4P 50 125, 150, 160
BW250JAG-4P 250 30 175, 200, 225, 250
BW250SAG-4P 36 175, 200, 225, 250
BW250RAG-4P 50 175, 200, 225, 250
BW400RAG-4P 400 50 250, 300, 350, 400
BW400HAG-4P 70 250, 300, 350, 400
BW630RAG-4P 630 50 500, 600, 630
BW800RAG-4P 800 50 700, 800

MCCB dòng BW-E

Phù hợp với tiêu chuẩn IEC và tiêu chuẩn địa phương kích thước nhỏ gọn và khả năng vận hành cao ít ảnh hưởng đến môi trường và hỗ trợ tiết kiệm năng lượng.

Thông số kỹ thuật :

Dòng định mức Từ 1000A đến 1600A
Số cực 3 hoặc 4 cực
Dòng ngắn mạch Từ 85kA đến 100 kA
Mua Hàng Trực Tuyến
Mã hàng Kích thước Dòng ngắn mạch (kA) Dòng định mức (A)
BW1000RAE-3P 1000 85 1000 (0.4~1)
BW1250RAE-3P 1250 85 1250 (0.4~1)
BW1600RAE-3P 1600 100 1600 (0.4~1)

Điều chỉnh 0.4->1 dòng định mức

Mã hàng Kích thước Dòng ngắn mạch (kA) Dòng định mức (A)
BW1000RAE-4P 1000 85 1000 (0.4~1)
BW1250RAE-4P 1250 85 1250 (0.4~1)
BW1600RAE-4P 1600 100 1600 (0.4~1)

Điều chỉnh 0.4->1 dòng định mức

MCCB dòng BW0

Phù hợp với tiêu chuẩn IEC và tiêu chuẩn địa phương kích thước nhỏ gọn và khả năng vận hành cao ít ảnh hưởng đến môi trường và hỗ trợ tiết kiệm năng lượng.

Thông số kỹ thuật :

Dòng định mức Từ 15A đến 400A
Số cực 2 hoặc 3 cực
Dòng ngắn mạch
Từ 50kA đến 85kA đối với loại 2 cực
Từ 18kA đến 36kA đối với loại 3 cực
Mua Hàng Trực Tuyến
Mã hàng Kích thước Dòng ngắn mạch (kA) Dòng định mức (A)
BW102S0 50 50 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 75, 80, 100
BW162E0 160 25 100, 125, 150, 160
BW162J0 50 100, 125, 150, 160
BW162S0 85 100, 125, 150, 160
BW252E0 250 25 175, 200, 225, 250
BW252J0 50 175, 200, 225, 250
BW252S0 85 175, 200, 225, 250
BW402S0 400 85 250, 300, 350, 400
Mã hàng Kích thước Dòng ngắn mạch (kA) Dòng định mức (A)
BW103E0 100 18 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 75, 80, 100
BW103S0 30 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 75, 80, 100
BW163E0 160 18 100, 125, 150, 160
BW163J0 25 100, 125, 150, 160
BW163S0 36 100, 125, 150, 160
BW253E0 250 18 175, 200, 225, 250
BW253J0 25 175, 200, 225, 250
BW253S0 36 175, 200, 225, 250
BW403S0 400 36 250, 300, 350, 400

MCCB dòng BX

Thiết kế nhỏ gọn, dễ phân biệt, dòng thiết bị đóng cắt mới kết hợp chức năng giám sát và truyền thông tiên tiến.

Thông số kỹ thuật :

Nhiệt độ hoạt động -25 °C đến +70 °C.
Độ ẩm có thể chịu đưọc 95%
Số cực 2 hoặc 3 cực
Dòng định mức từ 16A đến 1600A
Mua Hàng Trực Tuyến
Mã hàng Kích thước Dòng ngắn mạch (kA) Dòng định mức (A)
TM-D trip unit (điều chỉnh 0.7 ->1.0 dòng định mức)
BX100HAG-3P 100 70 16, 25, 32, 40, 63, 100 (0.7~1)
BX160HAG-3P 160 70 125, 160 (0.7~1)
BX250HAG-3P 250 70 200, 250 (0.7~1)
Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức)
BX250RAE-3P 250 50 100, 160, 250 (0.4~1)
BX400RAE-3P 400 50 400 (0.4~1)
BX630RAE-3P 630 50 630 (0.4~1)
Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức)
BX800RAE-3P 800 50 800 (0.4~1)
BX1000RAE-3P 1000 50 1000 (0.4~1)
BX1250RAE-3P 1250 50 1250 (0.4~1)
BX1600RAE-3P 1600 50 1600 (0.4~1)
Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức)
BX100HAE-3P 100 70 40, 100 (0.4~1)
BX160HAE-3P 160 70 160 (0.4~1)
BX250HAE-3P 250 70 100, 160, 250 (0.4~1)
BX400HAE-3P 400 70 400 (0.4~1)
BX630HAE-3P 630 70 630 (0.4~1)
Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức)
BX800HAE-3P 800 70 800 (0.4~1)
BX1000HAE-3P 1000 70 1000 (0.4~1)
BX1250HAE-3P 1250 70 1250 (0.4~1)
BX1600HAE-3P 1600 70 1600 (0.4~1)
Mã hàng Kích thước Dòng ngắn mạch (kA) Dòng định mức (A)
TM-D trip Unit (điều chỉnh 0.7 ->1.0 dòng định mức)
BX100HAG-4P 100 70 16, 25, 32, 40, 50, 63, 80, 100 (0.7~1)
BX160HAG-4P 160 70 125, 160 (0.7~1)
BX250HAG-4P 250 70 200, 250 (0.7~1)
Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức)
BX250RAE-4P 250 50 250 (0.4~1)
BX400RAE-4P 400 50 400 (0.4~1)
BX630RAE-4P 630 50 630 (0.4~1)
Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức)
BX800RAE-4P 800 50 800 (0.4~1)
BX1000RAE-4P 1000 50 1000 (0.4~1)
BX1250RAE-4P 1250 50 1250 (0.4~1)
BX1600RAE-4P 1600 50 1600 (0.4~1)
Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức)
BX100HAE-4P 100 70 40, 100 (0.4~1)
BX160HAE-4P 160 70 160 (0.4~1)
BX250HAE-4P 250 70 250 (0.4~1)
BX400HAE-4P 400 70 400 (0.4~1)
BX630HAE-4P 630 70 630 (0.4~1)
Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức)
BX800HAE-4P 800 70 800 (0.4~1)
BX1000HAE-4P 1000 70 1000 (0.4~1)
BX1250HAE-4P 1250 70 1250 (0.4~1)
BX1600HAE-4P 1600 70 1600 (0.4~1)

Phụ kiện dòng G-Twin, BWO

Khối tiếp điểm phụ cho MCCB Dùng cho MCCB có frame size (AF) Mã hàng
khoi-tiep-diem-phu 32, 50, 63, 100 BZ6WR10C
100 BW9W1SB0
125, 250 BW9W1SG0
400, 630, 800 BW9W1SHA
Khối tiếp điểm cảnh báo cho MCCB Dùng cho MCCB có frame size (AF) Mã hàng
khoi-tiep-diem-canh-bao 32, 50, 63, 100 BZ6KL10C
100 BW9K1SB0
125, 250 BW9K1SG0
400, 630, 800 BW9K1SHA
Mechanical interlocking devices use for MCCB Dùng cho MCCB có frame size (AF) Mã hàng
mechanical-interlocking-devices 32, 50, 63, 100 (2P) BZ6M110C2
32, 50, 63, 100 (3P) BZ6M110C3
125JAG (2P) BW9M1CA-2
125 (3P) BW9M1CA-3
160, 250 (2P, 3P) BW9M1GA-3
400 (2P, 3P) BW9M1HA-3
630, 800 (3P) BW9M1JA-3
125 (4P) BW9M1CA-4
160, 250 (4P) BW9M1GA-4
400 (4P) BW9M1HA-4
Cuộn cắt cho MCCB Dùng cho MCCB có frame size (AF) Mã hàng
cuon-cat 32, 50, 63, 100 (G-Twin only) BZ6F 10C
100 (BW0 only) BW9F B0
125, 160, 250 BW9F G0
400, 630, 800 BW9F A-R
Cuộn cắt thấp áp Dùng cho MCCB có frame size (AF) Mã hàng
cuon-cat-ap-thap 32, 50, 63, 100 (G-Twin only) BZ6R 10C
100 (BW0 only) BW9R B0
125, 160, 250 BW9R GA
400, 630, 800 BW9R HA
Nắp che đầu cực, loại dài Dùng cho MCCB có frame size (AF) Mã hàng
nap-che-dau-cuc 32, 50, 63, 100 (2P) BW9BTAA-L2W
32 50, 63, 100 (2P, 3P) BW9BTAA-L3W
125 (2P) BW9BTCA-L2W
125 (2P, 3P) BW9BTCA-L3W
125 (4P) BW9BTCA-L4W
160 (2P, 3P) BW9BTGA-L3W
160 (4P) BW9BTGA-L4W
250 (2P, 3P) BW9BTGA-L3W
250 (4P) BW9BTGA-L4W
400 (2P, 3P) BW9BTHA-L3W
400 (4P) BW9BTHA-L4
630, 800 (3P) BW9BTJA-L3W
630, 800 (4P) BW9BTJA-L4W
Nắp che đầu cực, loại ngắn Dùng cho MCCB có frame size (AF) Mã hàng
nap-che-dau-cuc-loai-ngan 32, 50, 63, 100 (2P) BW9BTAA-S2W
32, 50, 63, 100 (2P, 3P) BW9BTAA-S3W
125 (2P) BW9BTCA-S2W
125 (2P, 3P) BW9BTCA-S3W
125 (4P) BW9BTCA-S4W
160, 250 (2P, 3P) BW9BTGA-S3W
160, 250 (4P) BW9BTGA-S4W
400 (2P, 3P) BW9BTHA-S3W
400 (4P) BW9BTHA-S4W
Tay vặn xoay Dùng cho MCCB có frame size (AF) Mã hàng
tay-van-xoay Tay vặn xoay kiểu N 32, 50, 63, 100 BZ6N10D
Tay vặn xoay kiểu N 125 BW9N0CA
Tay vặn xoay kiểu N 160, 250 BW9N0GA
Tay vặn xoay kiểu N 400 BW9N0HA
Tay vặn xoay kiểu N 630, 800 BW9N0JA
Tay vặn xoay kiểu V 32, 50, 63, 100 BZ6V10D
Tay vặn xoay kiểu V 125 BW9V0CA
Tay vặn xoay kiểu V 160, 250 BW9V0GA
Tay vặn xoay kiểu V 400 BW9V0HA
Tay vặn xoay kiểu V 630, 800 BW9V0JA
Motor nạp vận hành điện Dùng cho MCCB có frame size (AF) Mã hàng
motor-nap-van-hanh-dien MCCB (G-Twin): 32 -> 100 M󠇕(*)-100
MCCB (G-Twin): 125 M󠇕(*)-125
MCCB (G-Twin): 160, 250 M󠇕(*)-250
MCCB (G-Twin): 400 M󠇕(*)-400
MCCB (G-Twin): 630, 800 M󠇕(*)-800

(*): A=100 – 130V AC, K=200 – 240V AC, P=380 – 440V AC, R=24V DC, S=48V DC

Phụ kiện dòng BX

Phụ kiện Mã hàng
Khối tiếp điểm phụ 100AF – 1600AF BX9S1SH0
Khối tiếp điểm cảnh báo 100AF – 1600AF BX9S1DH0
Cuộn cắt (Shun trip)
Cuộn cắt 100AF – 630AF BX9F(*)H0
Cuộn cắt 800AF – 1600AF BX9F(*)J0
Cuộn cắt thấp áp (UVT)
Cuộn cắt thấp áp 100AF, 160AF, 250AF, 400AF, 630AF BX9R(*)H0
Cuộn cắt thấp áp 800AF, 1000AF, 1250AF, 1600AF BX9R(*)J0
Tay vặn xoay
Tay vặn xoay kiểu N 100 – 250AF BX9N0GA
Tay vặn xoay kiểu N 400/630AF BX9N0HA
Tay vặn xoay kiểu V 100 – 250AF BX9V0GA
Tay vặn xoay kiểu V 400/630AF BX9V0HA

(*): A=100 – 130V AC, K=200 – 240V AC, P=380 – 440V AC, R=24V DC, S=48V DC.

Sản Phẩm Nào Phù Hợp Cho Bạn

Để được tư vấn nhanh chóng với chuyên viên của chúng tôi, Quý khách hàng chỉ cần gọi số Hotline: 1800 6547 hoặc chat trực tuyến (góc phải màn hình). Hạo Phương luôn sẵn sàng hỗ trợ Quý khách hàng một cách nhanh chóng.