MCCB Fuji Electric

Đang cập nhật

Dòng G-Twin Standard

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế và luôn đổi mới công nghệ để đáp ứng nhu cầu của thị trường.

Mua Hàng Trực Tuyến
Mã hàngKích thướcDòng ngắn mạch (kA)Dòng định mức (A)
BW32AAG-2P

32

2.55, 10, 15, 20, 30, 32
BW32SAG-2P55, 10, 15, 20, 30, 32
BW50AAG-2P502.55, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW50EAG-2P55, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW50SAG-2P105, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW50RAG-2P2510, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW50HAG-2P6515, 20, 30, 40, 50
BW63EAG-2P63560, 63
BW63SAG-2P1060, 63
BW63RAG-2P2560, 63
BW100EAG-2P1002550, 60, 63, 75, 100
BW125JAG-2P1255015, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW125SAG-2P8515, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW125RAG-2P10015, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW160EAG-2P16036125, 150, 160
BW160JAG-2P50125, 150, 160
BW160SAG-2P85125, 150, 160
BW160RAG-2P100125, 150, 160
BW250EAG-2P25018175, 200, 225, 250
BW250JAG-2P50175, 200, 225, 250
BW250SAG-2P85175, 200, 225, 250
BW250RAG-2P100175, 200, 225, 250
BW400EAG-2P40050250, 300, 350, 400
BW400SAG-2P85250, 300, 350, 400
BW400RAG-2P100250, 300, 350, 400
BW400HAG-2P125250, 300, 350, 400
Mã hàngKích thướcDòng ngắn mạch (kA)Dòng định mức (A)
BW32AAG-3P321.55, 10, 15, 20, 30, 32
BW32SAG-3P2.55, 10, 15, 20, 30, 32
BW50AAG-3P501.55, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW50EAG-3P2.55, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW50SAG-3P7.55, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW50RAG-3P105, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW50HAG-3P655, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50
BW63EAG-3P632.560, 63
BW63SAG-3P7.560, 63
BW63RAG-3P1060, 63
BW100AAG-3P1001.560, 63, 75, 100
BW100EAG-3P1050, 60, 63, 75, 100
BW125JAG-3P1253015, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 75, 80, 100, 125
BW125SAG-3P3615, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW125RAG-3P5015, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW125HAG-3P6515, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW160EAG-3P16018125, 150, 160
BW160JAG-3P30125, 150, 160
BW160SAG-3P36125, 150, 160
BW160RAG-3P50125, 150, 160
BW250EAG-3P25018175, 200, 225, 250
BW250JAG-3P30175, 200, 225, 250
BW250SAG-3P36175, 200, 225, 250
BW250RAG-3P50175, 200, 225, 250
BW250HAG-3P65125, 150, 160, 175, 200, 225, 250
BW400EAG-3P40030250, 300, 350, 400
BW400SAG-3P36250, 300, 350, 400
BW400RAG-3P50250, 300, 350, 400
BW400HAG-3P70250, 300, 350, 400
BW630EAG-3P63036500, 600, 630
BW630RAG-3P50500, 600, 630
BW630HAG-3P70500, 600, 630
BW800EAG-3P80036700, 800
BW800RAG-3P50700, 800
BW800HAG-3P70700, 800
Mã hàngKích thướcDòng ngắn mạch (kA)Dòng định mức (A)
BW125JAG-4P1253015, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW125SAG-4P3615, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW125RAG-4P5015, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125
BW160JAG-4P16030125, 150, 160
BW160SAG-4P36125, 150, 160
BW160RAG-4P50125, 150, 160
BW250JAG-4P25030175, 200, 225, 250
BW250SAG-4P36175, 200, 225, 250
BW250RAG-4P50175, 200, 225, 250
BW400RAG-4P40050250, 300, 350, 400
BW400HAG-4P70250, 300, 350, 400
BW630RAG-4P63050500, 600, 630
BW800RAG-4P80050700, 800

MCCB dòng BW-E

Đang cập nhật

Mua Hàng Trực Tuyến
Mã hàngKích thướcDòng ngắn mạch (kA)Dòng định mức (A)
BW1000RAE-3P1000851000 (0.4~1)
BW1250RAE-3P1250851250 (0.4~1)
BW1600RAE-3P16001001600 (0.4~1)

Điều chỉnh 0.4->1 dòng định mức

Mã hàngKích thướcDòng ngắn mạch (kA)Dòng định mức (A)
BW1000RAE-4P1000851000 (0.4~1)
BW1250RAE-4P1250851250 (0.4~1)
BW1600RAE-4P16001001600 (0.4~1)

Điều chỉnh 0.4->1 dòng định mức

MCCB dòng BW0

Đang cập nhật

Mua Hàng Trực Tuyến
Mã hàngKích thướcDòng ngắn mạch (kA)Dòng định mức (A)
BW102S0505015, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 75, 80, 100
BW162E016025100, 125, 150, 160
BW162J050100, 125, 150, 160
BW162S085100, 125, 150, 160
BW252E025025175, 200, 225, 250
BW252J050175, 200, 225, 250
BW252S085175, 200, 225, 250
BW402S040085250, 300, 350, 400
Mã hàngKích thướcDòng ngắn mạch (kA)Dòng định mức (A)
BW103E01001815, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 75, 80, 100
BW103S03015, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 75, 80, 100
BW163E016018100, 125, 150, 160
BW163J025100, 125, 150, 160
BW163S036100, 125, 150, 160
BW253E025018175, 200, 225, 250
BW253J025175, 200, 225, 250
BW253S036175, 200, 225, 250
BW403S040036250, 300, 350, 400

MCCB dòng BX

Đang cập nhật

Mua Hàng Trực Tuyến
Mã hàngKích thướcDòng ngắn mạch (kA)Dòng định mức (A)
TM-D trip unit (điều chỉnh 0.7 ->1.0 dòng định mức)
BX100HAG-3P1007016, 25, 30, 40, 63, 100 (0.7~1)
BX160HAG-3P16070125, 160 (0.7~1)
BX250HAG-3P25070200, 250 (0.7~1)
Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức)
BX250RAE-3P25050100, 160, 250 (0.4~1)
BX400RAE-3P40050400 (0.4~1)
BX630RAE-3P63050630 (0.4~1)
Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức)
BX800RAE-3P80050800 (0.4~1)
BX1000RAE-3P1000501000 (0.4~1)
BX1250RAE-3P1250501250 (0.4~1)
BX1600RAE-3P1600501600 (0.4~1)
Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức)
BX100HAE-3P1007040, 100 (0.4~1)
BX160HAE-3P16070160 (0.4~1)
BX250HAE-3P25070100, 160, 250 (0.4~1)
BX400HAE-3P40070400 (0.4~1)
BX630HAE-3P63070630 (0.4~1)
Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức)
BX800HAE-3P80070800 (0.4~1)
BX1000HAE-3P1000701000 (0.4~1)
BX1250HAE-3P1250701250 (0.4~1)
BX1600HAE-3P1600701600 (0.4~1)
Mã hàngKích thướcDòng ngắn mạch (kA)Dòng định mức (A)
TM-D trip Unit (điều chỉnh 0.7 ->1.0 dòng định mức)
BX100HAG-4P1007016, 25, 30, 40, 50, 63, 80, 100 (0.7~1)
BX160HAG-4P16070125, 160 (0.7~1)
BX250HAG-4P25070200, 250 (0.7~1)
Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức)
BX250RAE-4P25050250 (0.4~1)
BX400RAE-4P40050400 (0.4~1)
BX630RAE-4P63050630 (0.4~1)
Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức)
BX800RAE-4P80050800 (0.4~1)
BX1000RAE-4P1000501000 (0.4~1)
BX1250RAE-4P1250501250 (0.4~1)
BX1600RAE-4P1600501600 (0.4~1)
Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức)
BX100HAE-4P1007040, 100 (0.4~1)
BX160HAE-4P16070160 (0.4~1)
BX250HAE-4P25070250 (0.4~1)
BX400HAE-4P40070400 (0.4~1)
BX630HAE-4P63070630 (0.4~1)
Electronic trip (điều chỉnh 0.4 ->1.0 dòng định mức)
BX800HAE-4P80070800 (0.4~1)
BX1000HAE-4P1000701000 (0.4~1)
BX1250HAE-4P1250701250 (0.4~1)
BX1600HAE-4P1600701600 (0.4~1)

Phụ kiện dòng G-Twin, BWO

Khối tiếp điểm phụ cho MCCBDùng cho MCCB có frame size (AF)Mã hàng
Hình ảnh32, 50, 63, 100BZ6WR10C
100BW9W1SB0
125, 250BW9W1SG0
400, 630, 800BW9W1SHA
Khối tiếp điểm cảnh báo cho MCCBDùng cho MCCB có frame size (AF)Mã hàng
Hình ảnh32, 50, 63, 100BZ6KL10C
100BW9K1SB0
125, 250BW9K1SG0
400, 630, 800BW9K1SHA
Mechanical interlocking devices use for MCCBDùng cho MCCB có frame size (AF)Mã hàng
Hình ảnh32, 50, 63, 100 (2P)BZ6M110C2
32, 50, 63, 100 (3P)BZ6M110C3
125JAG (2P)BW9M1CA-2
125 (3P)BW9M1CA-3
160, 250 (2P, 3P)BW9M1GA-3
400 (2P, 3P)BW9M1HA-3
630, 800 (3P)BW9M1JA-3
125 (4P)BW9M1CA-4
160, 250 (4P)BW9M1GA-4
400 (4P)BW9M1HA-4
Cuộn cắt cho MCCBDùng cho MCCB có frame size (AF)Mã hàng
Hình ảnh32, 50, 63, 100 (G-Twin only)BZ6F 10C
100 (BW0 only)BW9F B0
125, 160, 250BW9F G0
400, 630, 800BW9F A-R
Cuộn cắt thấp ápDùng cho MCCB có frame size (AF)Mã hàng
Hình ảnh32, 50, 63, 100 (G-Twin only)BZ6R 10C
100 (BW0 only)BW9R B0
125, 160, 250BW9R GA
400, 630, 800BW9R HA
Nắp che đầu cực, loại dàiDùng cho MCCB có frame size (AF)Mã hàng
Hình ảnh32, 50, 63, 100 (2P)BW9BTAA-L2W
32 50, 63, 100 (2P, 3P)BW9BTAA-L3W
125 (2P)BW9BTCA-L2W
125 (2P, 3P)BW9BTCA-L3W
125 (4P)BW9BTCA-L4W
160 (2P, 3P)BW9BTGA-L3W
160 (4P)BW9BTGA-L4W
250 (2P, 3P)BW9BTGA-L3W
250 (4P)BW9BTGA-L4W
400 (2P, 3P)BW9BTHA-L3W
400 (4P)BW9BTHA-L4
630, 800 (3P)BW9BTJA-L3W
630, 800 (4P)BW9BTJA-L4W
Nắp che đầu cực, loại ngắnDùng cho MCCB có frame size (AF)Mã hàng
Hình ảnh32, 50, 63, 100 (2P)BW9BTAA-S2W
32, 50, 63, 100 (2P, 3P)BW9BTAA-S3W
125 (2P)BW9BTCA-S2W
125 (2P, 3P)BW9BTCA-S3W
125 (4P)BW9BTCA-S4W
160, 250 (2P, 3P)BW9BTGA-S3W
160, 250 (4P)BW9BTGA-S4W
400 (2P, 3P)BW9BTHA-S3W
400 (4P)BW9BTHA-S4W
Tay vặn xoayDùng cho MCCB có frame size (AF)Mã hàng
Hình ảnhTay vặn xoay kiểu N 32, 50, 63, 100BZ6N10D
Tay vặn xoay kiểu N 125BW9N0CA
Tay vặn xoay kiểu N 160, 250BW9N0GA
Tay vặn xoay kiểu N 400BW9N0HA
Tay vặn xoay kiểu N 630, 800BW9N0JA
Tay vặn xoay kiểu V 32, 50, 63, 100BZ6V10D
Tay vặn xoay kiểu V 125BW9V0CA
Tay vặn xoay kiểu V 160, 250BW9V0GA
Tay vặn xoay kiểu V 400BW9V0HA
Tay vặn xoay kiểu V 630, 800BW9V0JA
Motor nạp vận hành điệnDùng cho MCCB có frame size (AF)Mã hàng
Hình ảnhMCCB (G-Twin): 32 -> 100M󠇕(*)-100
MCCB (G-Twin): 125M󠇕(*)-125
MCCB (G-Twin): 160, 250M󠇕(*)-250
MCCB (G-Twin): 400M󠇕(*)-400
MCCB (G-Twin): 630, 800M󠇕(*)-800

(*): A=100 – 130V AC, K=200 – 240V AC, P=380 – 440V AC, R=24V DC, S=48V DC

Phụ kiện dòng BX

Phụ kiệnMã hàng
Khối tiếp điểm phụ 100AF – 1600AFBX9S1SH0
Khối tiếp điểm cảnh báo 100AF – 1600AFBX9S1DH0
Cuộn cắt (Shun trip)
Cuộn cắt 100AF – 630AFBX9F(*)H0
Cuộn cắt 800AF – 1600AFBX9F(*)J0
Cuộn cắt thấp áp (UVT)
Cuộn cắt thấp áp 100AF, 160AF, 250AF, 400AF, 630AFBX9R(*)H0
Cuộn cắt thấp áp 800AF, 1000AF, 1250AF, 1600AFBX9R(*)J0
Tay vặn xoay
Tay vặn xoay kiểu N 100 – 250AFBX9N0GA
Tay vặn xoay kiểu N 400/630AFBX9N0HA
Tay vặn xoay kiểu V 100 – 250AFBX9V0GA
Tay vặn xoay kiểu V 400/630AFBX9V0HA

(*): A=100 – 130V AC, K=200 – 240V AC, P=380 – 440V AC, R=24V DC, S=48V DC.

Sản Phẩm Nào Phù Hợp Cho Bạn

Để được tư vấn nhanh chóng với chuyên viên của chúng tôi, Quý khách hàng chỉ cần gọi số Hotline: 1800 6547 hoặc chat trực tuyến (góc phải màn hình). Hạo Phương luôn sẵn sàng hỗ trợ Quý khách hàng một cách nhanh chóng.