Biến tần Fuji Electric

Biến tần Fuji là thiết bị biến đổi dòng điện xoay chiều ở tần số này thành dòng điện xoay chiều ở tần số khác có thể điều chỉnh được.

Biến tần dòng ACE

Là dòng biến tần thích hợp cho nhiều ứng dụng như: tải nhẹ, tải nặng, tời nâng,.. Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa với nhiều chức năng điều khiển vị trí, tốc độ và điều khiển động cơ đồng bộ (PMSM).

Thông số kỹ thuật :

Ngõ ra tần số 0.1 – 120/500Hz.
Dãy công suất 0.1kW – 630kW
Mức chịu đựng quá tải 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây (HHD)
Tích hợp 2 cổng truyền thông RS-485
Giá thành Cạnh tranh
Mua Hàng Trực Tuyến
Mã hàng Công suất motor (kW)
Nguồn điện áp cung cấp: 3 pha 380 – 480V/50Hz
Ngõ ra điện áp: 3 pha 380 – 415V/50Hz
ND HD HND HHD
FRN0002E2S-4GB 0.75 0.75 0.75 0.4
FRN0004E2S-4GB 1.5 1.1 1.1 0.75
FRN0006E2S-4GB 2.2 2.2 2.2 1.5
FRN0007E2S-4GB 3 3 3 2.2
FRN0012E2S-4GB 5.5 5.5 5.5 3.7
FRN0022E2S-4GB 11 7.5 7.5 5.5
FRN0029E2S-4GB 15 11 11 7.5
FRN0037E2S-4GB 18.5 15 15 11
FRN0044E2S-4GB 22 18.5 18.5 15
FRN0059E2S-4GB 30 22 22 18.5
FRN0072E2S-4GB 37 30 30 22
FRN0085E2S-4GB 45 37 37 30
FRN0105E2S-4GB 55 45 45 37
FRN0139E2S-4GB 75 55 55 45
FRN0168E2S-4GB 90 75 75 55
FRN0203E2S-4GB 110 90 90 75
FRN0240E2S-4GB 132 110 110 90
FRN0290E2S-4GB 160 132 132 110
FRN0361E2S-4GB 200 160 160 132
FRN0415E2S-4GB 220 200 200 160
FRN0520E2S-4GB 280 220 220 200
FRN0590E2S-4GB 315 250 280 220
Mã hàng Công suất motor (kW)
Nguồn điện áp cung cấp: 3 pha 200 – 240V/50Hz
Ngõ ra điện áp: 3 pha 200 – 240V/50Hz

HND HHD
FRN0001E2S-2GB 0.2 0.1
FRN0002E2S-2GB 0.4 0.2
FRN0004E2S-2GB 0.75 0.4
FRN0006E2S-2GB 1.1 0.75
FRN0010E2S-2GB 2.2 1.5
FRN0012E2S-2GB 3 2.2
FRN0020E2S-2GB 5.5 3.7
FRN0030E2S-2GB 7.5 5.5
FRN0040E2S-2GB 11 7.5
FRN0056E2S-2GB 15 11
FRN0069E2S-2GB 18.5 15
Mã Hàng Công suất motor (kW)
Nguồn điện áp cung cấp: 1 pha 200 – 240V/50Hz
Ngõ ra điện áp: 1 pha 200 – 240V/50Hz
FRN0001E2S-7GB 0.2 0.1
FRN0002E2S-7GB 0.4 0.2
FRN0003E2S-7GB 0.75 0.4
FRN0005E2S-7GB 1.1 0.75
FRN0008E2S-7GB 2.2 1.5
FRN0011E2S-7GB 3 2.2

* Ghi chú :
– ND (Normal duty): Tải nhẹ (bơm, quạt), khả năng quá tải 120%/1 phút, nhiệt độ môi trường max. 40oC.
– HD (Heavy duty): Tải nặ ng, khả năng quá tải 150%/1 phút, nhiệt độ môi trường max. 40oC.
– HND (High carrier frequency normal duty): Tải nhẹ (bơm, quạt), 120%/1phút, nhiệt độ môi trường max. 50oC.
– HHD (High carrier frequency heavy duty): Tải nặng, 150%/1phút – 200%/0.5s, nhiệt độ môi trường max. 50oC.

Biến tần Frenic Lift

Là dòng biến tần ứng dụng cho điều khiển thang máy có chức năng chạy cự hộ sử dụng nguồn 48V DC hoặc cao hơn.

Thông số kỹ thuật :

Ngõ ra tần số 0.0 – 120 Hz.
Mức chịu đựng quá tải 200% – 10 giây
Tích hợp Bộ hãm tốc, card phản hồi PG
Mua Hàng Trực Tuyến
Mã Hàng Công suất motor (kW)
Nguồn điện áp cung cấp: 3 pha 380 – 480V/50Hz
Ngõ ra điện áp: 3 pha 380 – 415V/50Hz
Applicable motor (kW) Output rated capacity (kVA)
FRN5.5LM1S-4AA 5.5 10.2
FRN7.5LM1S-4AA 7.5 14
FRN11LM1S-4AA 11 18
FRN15LM1S-4AA 15 24
FRN18.5LM1S-4AA 18.5 29
FRN22LM1S-4AA 22 34
FRN30LM1S-4AA 30 45
FRN37LM1S-4AA 37 57
FRN45LM1S-4AA 45 69
Mã Hàng Nguồn Cấp
TP-G1-CLS Keypad
OPC-LM1-PP Card PG cho motor đồng bộ
OPC-LM1-PS Card PG cho motor đồng bộ
OPC-LM1-PS1 Card PG cho motor đồng bộ
OPC-LM1-PR Card PG cho motor đồng bộ

Biến tần Frenic Micro

Là dòng biến tần thích hợp cho những ứng dụng đơn giản, tải nhẹ. Dễ dàng cài đặt tần số bằng biến trở có sẵn trên biến tần.

Thông số kỹ thuật :

Ngõ ra tần số 0.1 – 400Hz.
Dãy công suất 0.2 – 3.7kW
Mức chịu đựng quá tải 150% – 1 phút
Điều khiển Đa cấp tốc độ 8 cấp
Tích hợp Cổng truyền thông RS-485.
Tính năng Dễ dàng cho việc bảo trì.
Mua Hàng Trực Tuyến
Mã hàng Applicable motor (kW) Output rated capacity (kVA)
Nguồn điện áp cung cấp: 1 pha 200 – 240V 50/60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 pha 200 – 240V/50Hz
FVR0.2S1S-7E 0.2 0.57
FVR0.4S1S-7E 0.4 1.1
FVR0.75S1S-7E 0.75 1.9
FVR1.5S1S-7E 1.5 3.0
FVR2.2S1S-7E 2.2 4.1
Mã hàng Applicable motor (kW) Output rated capacity (kVA)
Nguồn điện áp cung cấp: 3 pha 380 – 460V 50/60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 pha 380 – 415V/50Hz
FVR0.4S1S-4E 0.4 1.1
FVR0.75S1S-4E 0.75 1.9
FVR1.5S1S-4E 1.5 2.8
FVR2.2S1S-4E 2.2 4.1
FVR3.7S1S-4E 3.7 6.8

Biến tần Frenic HVAC

Là dòng biến tần tích hợp các chức năng tốt nhất cho quạt, bơm, các hệ thống HVAC. Ngoài ra, sản phẩm còn tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu EMC Filter, cuộn kháng một chiều (DCR), màn hình đa chức năng LCD, 2 cổng truyền thông RS-485 và thời gian thực.

Thông số kỹ thuật :

Ngõ ra tần số 0.1 – 120Hz.
Dãy công suất 0.75 – 710kW
Mức chịu đựng quá tải 110% – 1 phút
Điều khiển Đa cấp tốc độ 8 cấp.
Chức năng Tiết kiệm năng lượng và điều khiển PID.
Tính năng Giám sát điện năng.
Mua Hàng Trực Tuyến
Mã Hàng Công suất motor (kW) Công suất ngõ ra (kVA)
Nguồn điện áp cung cấp: 3 pha 380 – 480V 50/60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 pha 380 – 480V/50Hz
FRN3.7AR1M-4A 3.7 9
FRN5.5AR1M-4A 5.5 13.5
FRN7.5AR1M-4A 7.5 18.5
FRN11AR1M-4A 11 24.5
FRN15AR1M-4A 15 32
FRN18.5AR1M-4A 18.5 39
FRN22AR1M-4A 22 45
FRN30AR1M-4A 30 60
FRN37AR1M-4A 37 75
FRN45AR1M-4A 45 69
FRN55AR1M-4A 55 85
FRN75AR1M-4A 75 114
FRN90AR1M-4A 90 134
FRN110AR1S-4A 110 160
FRN132AR1S-4A 132 192
FRN160AR1S-4A 160 231
FRN200AR1S-4A 200 287
FRN220AR1S-4A 220 316
FRN280AR1S-4A 280 396
FRN315AR1S-4A 315 445
FRN355AR1S-4A 355 495
FRN400AR1S-4A 400 563
FRN500AR1S-4A 500 731
FRN630AR1S-4A 630 981
FRN710AR1S-4A 710 1044

Biến tần Frenic Aqua

Là dòng biến tần tích hợp các chức năng tốt nhất cho các ứng dụng trong ngành nước, xử lý nước, thủy lợi. Có thể điều khiển 8 cấp tốc độ với các tính năng cho điều khiển bơm nước điều áp (điều khiển đa bơm) và giá sát điện năng.

Thông số kỹ thuật :

Ngõ ra tần số 0.1 – 120Hz.
Dãy công suất 0.75 – 710kW
Mức chịu đựng quá tải 110% -1 phút
Chức năng tiết kiệm năng lượng và điều khiển PID.
Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu EMC Filter.
Tích hợp sẵn cuộn kháng một chiều.
Tích hợp sẵn màn hình đa chức năng LCD.
Tích hợp 2 cổng truyền thông RS-485.
Tích hợp thời gian thực.
Mua Hàng Trực Tuyến
Mã Hàng Công suất motor (kW) Công suất ngõ ra (kVA)
Nguồn điện áp cung cấp: 3 pha 380 – 480V 50/60Hz
Ngõ ra điện áp: 3 pha 380 – 480V/50Hz
FRN0.75AQ1M-4A 0.75 2.5
FRN1.5AQ1M-4A 1.5 4.1
FRN2.2AQ1M-4A 2.2 5.5
FRN3.7AQ1M-4A 3.7 9.0
FRN5.5AQ1M-4A 5.5 13.5
FRN7.5AQ1M-4A 7.5 18.5
FRN11AQ1M-4A 11 24.5
FRN15AQ1M-4A 15 32
FRN18.5AQ1M-4A 18.5 39
FRN22AQ1M-4A 22 45
FRN30AQ1M-4A 30 60
FRN37AQ1M-4A 37 75
FRN45AQ1M-4A 45 69
FRN55AQ1M-4A 55 85
FRN75AQ1M-4A 75 114
FRN90AQ1M-4A 90 134
FRN110AQ1S-4A 110 160
FRN132AQ1S-4A 132 192
FRN160AQ1S-4A 160 231
FRN200AQ1S-4A 200 287
FRN220AQ1S-4A 220 316
FRN280AQ1S-4A 280 396
FRN315AQ1S-4A 315 445
FRN355AQ1S-4A 355 495
FRN400AQ1S-4A 400 563
FRN500AQ1S-4A 500 731
FRN630AQ1S-4A 630 981
FRN710AQ1S-4A 710 1044

Biến tần dòng Mini

Dòng biến tần  dễ dàng cài đặt tần số bằng biến trở có sẵn trên biến tần, vận hành đơn giản, thích hợp cho những ứng dụng rộng rãi và dễ dàng bảo trì thiết bị.

Thông số kỹ thuật :

Ngõ ra tần số 0.1 – 400Hz
Dãy công suất 0.1 – 15kW
Momen khởi động 150% hoặc lớn hơn
Mức chịu đựng quá tải 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây.
Điều khiển Đa cấp tốc độ 8 cấp
Chức năng tiết kiệm năng lượng và điều khiển PID.
Tích hợp sẵn cổng giao tiếp RS-485
Chức năng điều khiển động cơ đồng bộ (PMSM)
Kết nối với màn hình rời thông qua cổng RS-485
Mua Hàng Trực Tuyến
Mã Hàng Công suất motor (kW) Công suất ngõ ra (kVA)
Nguồn điện áp cung cấp: 1 pha 200 – 240V/50Hz
Ngõ ra điện áp: 3 pha 200 – 240V/50Hz
FRN0001C2S-7A 0.1 0.3
FRN0002C2S-7A 0.2 0.57
FRN0004C2S-7A 0.4 1.3
FRN0006C2S-7A 0.75 2.0
FRN0010C2S-7A 1.5 3.5
FRN0012C2S-7A 2.2 4.5
Mã Hàng Công suất motor (kW) Công suất ngõ ra (kVA)
Nguồn điện áp cung cấp: 3 pha 380 – 480V/50Hz
Ngõ ra điện áp: 3 pha 380 – 415V/50Hz
FRN0002C2S-4A 0.4 1.3
FRN0004C2S-4A 0.75 2.3
FRN0005C2S-4A 1.5 3.2
FRN0007C2S-4A 2.2 4.8
FRN0011C2S-4A 3.7 8
FRN0013C2S-4A 5.5 9.9
FRN0018C2S-4A 7.5 13
FRN0024C2S-4A 11 18
FRN0030C2S-4A 15 22
Mã Hàng Công suất motor (kW) Công suất ngõ ra (kVA)
Nguồn điện áp cung cấp: 3 pha 200 – 240V/50Hz
Ngõ ra điện áp: 3 pha 200 – 240V/50Hz
FRN0001C2S-2A 0.1 0.3
FRN0002C2S-2A 0.2 0.57
FRN0004C2S-2A 0.4 1.3
FRN0006C2S-2A 0.75 2
FRN0010C2S-2A 1.5 3.5
FRN0012C2S-2A 2.2 4.5
FRN0020C2S-2A 3.7 7.2
FRN0025C2S-2A 5.5 9.5
FRN0033C2S-2A 7.5 12
FRN0047C2S-2A 11 17
FRN0060C2S-2A 15 22

Biến tần Frenic Eco

Là dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống bơm nước tuần hoàn ở các nhà máy công nghiệp hay các hệ thống cung cấp nước sinh hoạt trong các cao ốc, khách sạn, văn phòng, căn hộ cao cấp … nơi cần thiết sử dụng một lượng nước sinh hoạt lớn với nhu cầu luôn thay đổi thường xuyên.

Thông số kỹ thuật :

Ngõ ra tần số 0.1 – 120Hz
Dãy công suất 0.75 – 500kW
Mức chịu đựng quá tải 120% – 1 phút
Điều khiển Đa cấp tốc độ 8 cấp.
Chức năng tiết kiệm năng lượng và điều khiển PID.
Tích hợp các chức năng tốt nhất cho các ứng dụng trong hệ thống HVAC.
Tính năng cho điều khiển bơm, quạt, đa bơm điều áp.
Tính năng giám sát điện năng.
Mua Hàng Trực Tuyến
Mã Hàng Công suất motor (kW) Công suất ngõ ra (kVA)
Nguồn điện áp cung cấp: 3 pha 380 – 480V/50Hz
Ngõ ra điện áp: 3 pha 380 – 415V/50Hz
FRN0.75F1S-4A 0.75 1.9
FRN1.5F1S-4A 1.5 2.8
FRN2.2F1S-4A 2.2 4.1
FRN3.7F1S-4A 3.7 6.8
FRN5.5F1S-4A 5.5 9.5
FRN7.5F1S-4A 7.5 12
FRN11F1S-4A 11 17
FRN15F1S-4A 15 22
FRN18.5F1S-4A 18.5 28
FRN22F1S-4A 22 33
FRN30F1S-4A 30 44
FRN37F1S-4A 37 54
FRN45F1S-4A 45 64
FRN55F1S-4A 55 77
FRN75F1S-4A 75 105
FRN90F1S-4A 90 128
FRN110F1S-4A 110 154
FRN132F1S-4A 132 182
FRN160F1S-4A 160 221
FRN200F1S-4A 200 274
FRN220F1S-4A 220 316
FRN280F1S-4A 280 396
FRN315F1S-4A 315 445
FRN355F1S-4A 355 495
FRN400F1S-4A 400 584
FRN450F1S-4A 450 640
FRN500F1S-4A 500 731
FRN560F1S-4A 560 792
Mã Hàng Công suất motor (kW) Công suất ngõ ra (kVA)
Nguồn điện áp cung cấp: 3 pha 200 – 240V/50Hz
Ngõ ra điện áp: 3 pha 200 – 240V/50Hz
FRN0.75F1S-2A 0.75 1.6
FRN1.5F1S-2A 1.5 2.6
FRN2.2F1S-2A 2.2 3.8
FRN3.7F1S-2A 3.7 6.2
FRN5.5F1S-2A 5.5 8.3
FRN7.5F1S-2A 7.5 11
FRN11F1S-2A 11 16
FRN15F1S-2A 15 21
FRN18.5F1S-2A 18.5 25
FRN22F1S-2A 22 30
FRN30F1S-2A 30 40
FRN37F1S-2A 37 49
FRN45F1S-2A 45 59
FRN55F1S-2A 55 75
FRN75F1S-2A 75 102
FRN90F1S-2A 90 121
FRN110F1S-2A 110 146

Biến tần Frenic Mega

Là dòng biến tần cao cấp được tích hợp để có thể điều khiển cho nhiều ứng dụng bằng cách chọn Mode điều khiển, tích hợp cổng mini USB trên keypad giúp tiết kiệm chi phí cài đặt, bảo trì.

Thông số kỹ thuật :

Ngõ ra tần số 0.1 – 500 Hz
Dãy công suất 0.2 – 630 kW
Mức chịu đựng quá tải
200% – 3 giây, 150% – 1 phút (HD mode), 120% – 1 phút (LD mode).
Tích hợp sẵn
RS-485, bộ hãm tốc đến 22kW, điện trở hãm đến 7.5kW.
Mua Hàng Trực Tuyến
Mã Hàng Công suất motor (kW) Công suất ngõ ra (kVA)
Nguồn điện áp cung cấp: 3 pha 380 – 480V/50Hz
Ngõ ra điện áp: 3 pha 380 – 415V/50Hz
FRN0.4G1S-4A 0.4 1.1
FRN0.75G1S-4A 0.75 1.9
FRN1.5G1S-4A 1.5 2.8
FRN2.2G1S-4A 2.2 4.1
FRN3.7G1S-4A 3.7 6.8
FRN5.5G1S-4A 5.5 10
FRN7.5G1S-4A 7.5 14
FRN11G1S-4A 11 18
FRN15G1S-4A 15 24
FRN18.5G1S-4A 18.5 29
FRN22G1S-4A 22 34
FRN30G1S-4A 30 45
FRN37G1S-4A 37 57
FRN45G1S-4A 45 69
FRN55G1S-4A 55 85
FRN75G1S-4A 75 114
FRN90G1S-4A 90 134
FRN110G1S-4A 110 160
FRN132G1S-4A 132 192
FRN160G1S-4A 160 231
FRN200G1S-4A 200 287
FRN220G1S-4A 220 316
FRN280G1S-4A 280 396
FRN315G1S-4A 315 445
FRN355G1S-4A 355 495
FRN400G1S-4A 400 563
FRN500G1S-4A 500 731
FRN630G1S-4A 630 891
Mã Hàng Công suất motor (kW) Công suất ngõ ra (kVA)
Nguồn điện áp cung cấp: 3 pha 200 – 240V/50Hz
Ngõ ra điện áp: 3 pha 200 – 240V/50Hz
FRN0.4G1S-2A 0.4 1.1
FRN0.75G1S-2A 0.75 1.9
FRN1.5G1S-2A 1.5 3
FRN2.2G1S-2A 2.2 4.2
FRN3.7G1S-2A 3.7 6.8
FRN5.5G1S-2A 5.5 10
FRN7.5G1S-2A 7.5 14
FRN11G1S-2A 11 18
FRN15G1S-2A 15 24
FRN18.5G1S-2A 18.5 28
FRN22G1S-2A 22 34
FRN30G1S-2A 30 45
FRN37G1S-2A 37 55
FRN45G1S-2A 45 68
FRN55G1S-2A 55 81
FRN75G1S-2A 75 107
FRN90G1S-2A 90 131

Biến tần trung thế

Biến tần trung thế ứng dụng trong công nghiệp cho các ngành như: Xi măng, nước, khai thác mỏ, sắt thép, nhà máy điện hóa chất, …  Thiết bị giảm đáng kể dòng hài trên nguồn điện, độ tin cậy cao và dễ dàng bảo trì

Giảm đáng kể dòng hài trên nguồn điện.
Hiệu suất tổng thể của biến tần cao, xấp xỉ 97%.
Hệ số công suất cao, từ 95% trở lên.
Điều khiển vector.
Mua Hàng Trực Tuyến

Hướng dẫn chọn mã sản phẩm: 

Phụ kiện

Mua Hàng Trực Tuyến
Tên Card Mã hàng Ứng dụng cho biến tần 
Mega Ace Eco Mini
Relay output card OPC-G1-RY Mega
OPC-F1-RY Eco
Digital input interface card OPC-G1-DI Mega
Digital output interface card OPC-G1-DO Mega
Digital I/O interface card OPC-DIO Ace
Analog I/O interface card OPC-G1-AIO Mega
OPC-AIO Ace
PG interface (12/15V) card OPC-G1-PG Mega
OPC-E2-PG3 Ace
PG interface (5V) card OPC-G1-PG2 Mega
OPC-E2-PG Ace
RS-485 communication card OPC-E2-RS Ace
OPC-F1-RS Eco
T-Link option card OPC-G1-TL Mega
Open BUS Profibus-DP OPC-G1-PDP Mega
OPC-PDP3 Ace
OPC-F1-PDP Eco
DeviceNet OPC-G1-DEV Mega
OPC-DEV Ace
OPC-F1-DEV Eco
CAN open OPC-G1-COP Mega
OPC-COP Ace
CC-Link OPC-G1-CCL Mega
OPC-CCL Ace
OPC-F1-CCL Eco
LonWorks OPC-F1-LNW Eco
EtherNet/IP OPC-ETH2 Ace
ProfiNet-RT OPC-PRT Ace
Keypad TP-E1 Mini
TP-E1-U Mega
Multi function keypad TP-G1-J1 Mega Ace Eco Mini
Mã hàng Công suất (kW) Ứng dụng cho biến tần 
Mega
BU37-2C 30 Mega
BU37-2C 37 Mega
BU55-2C 45 Mega
BU55-2C 55 Mega
BU90-2C 75 Mega
BU90-2C 90 Mega
Mã hàng Công suất (kW) Ứng dụng cho biến tần 
Mega Ace
BU37-4C 30 Mega Ace
BU37-4C 37 Mega Ace
BU55-4C 45 Mega Ace
BU55-4C 55 Mega Ace
BU90-4C 75 Mega Ace
BU90-4C 90 Mega Ace
BU132-4C 110 Mega Ace
BU132-4C 132 Mega Ace
BU220-4C 160 Mega Ace
BU220-4C 200 Mega Ace
BU220-4C 220 Mega Ace
BU220-4C 280 Mega Ace
BU220-4C 315 Mega Ace
BU220-4C 355 Mega
BU220-4C 400 Mega
Mã hàng Công suất (kW) Ứng dụng cho biến tần 
Mega Ace Mini
DB0.75-2 0.2 – 0.75 Mega Mini
DB2.2-2 1.5 – 2.2 Mega Mini
DB3.7-2 3.7 Mega Mini
DB5.5-2 5.5 Mega Ace Mini
DB7.5-2 7.5 Mega Ace Mini
DB11-2 11 Mega Ace Mini
DB15-2 15 Mega Ace Mini
DB18.5-2 18.5 Mega Ace
DB22-2 22 Mega
DB30-2C 30 Mega
DB37-2C 37 Mega
DB45-2C 45 Mega
DB55-2C 55 Mega
DB75-2C 75 Mega
DB90-2C 90 Mega
Mã hàng Công suất (kW) Ứng dụng cho biến tần 
Mega Ace Mini
DB0.75-4 0.4 – 0.75 Mega Mini
DB2.2-4 1.5 – 2.2 Mega Mini
DB3.7-4 3.7 Mega Mini
DB5.5-4 5.5 Mega Ace Mini
DB7.5-4 7.5 Mega Ace Mini
DB11-4 11 Mega Ace Mini
DB15-4 15 Mega Ace Mini
DB18.5-4 18.5 Mega Ace
DB22-4 22 Mega Ace
DB30-4C 30 Mega Ace
DB37-4C 37 Mega Ace
DB45-4C 45 Mega Ace
DB55-4C 55 Mega Ace
DB75-4C 75 Mega Ace
DB110-4C 110 Mega Ace
DB132-4C 132 Mega Ace
DB160-4C 160 Mega Ace
DB200-4C 200 Mega Ace
DB220-4C 220 Mega Ace
Mã hàng Ứng dụng cho biến tần 
Mega Ace Eco Mini
ACL-40B Mega Ace Eco Mini
BU37-2C Mega Ace Eco Mini
Mã hàng Công suất (kW) Ứng dụng cho biến tần 
Mega Ace Eco Mini
DCR2-0.2 0.2 Mega Mini
DCR2-0.4 0.4 Mega Mini
DCR2-0.75 0.75 Mega Eco Mini
DCR2-1.5 1.5 Mega Eco Mini
DCR2-2.2 2.2 Mega Eco Mini
DCR2-3.7 3.7 Mega Eco Mini
DCR2-5.5 5.5 Mega Ace Eco Mini
DCR2-7.5 7.5 Mega Ace Eco Mini
DCR2-11 11 Mega Ace Eco Mini
DCR2-15 15 Mega Ace Eco Mini
DCR2-18.5 18.5 Mega Ace Eco
DCR2-22A 22 Mega Eco
DCR2-30B 30 Mega Eco
DCR2-37B 37 Mega Eco
DCR2-45B 45 Mega Eco
DCR2-55B 55 Mega Eco
DCR2-75B 75 Mega Eco
DCR2-90B 90 Mega Eco
DCR2-110B 100 Mega Eco
Mã hàng Công suất (kW) Ứng dụng cho biến tần 
Mega Ace Eco Mini
DCR4-0.4 0.4 Mega Mini
DCR4-0.75 0.75 Mega Eco Mini
DCR4-1.5 1.5 Mega Eco Mini
DCR4-2.2 2.2 Mega Eco Mini
DCR4-3.7 3.7 Mega Eco Mini
DCR4-5.5 5.5 Mega Ace Eco Mini
DCR4-7.5 7.5 Mega Ace Eco Mini
DCR4-11 11 Mega Ace Eco Mini
DCR4-15 15 Mega Ace Eco Mini
DCR4-18.5 18.5 Mega Ace Eco
DCR4-22A 22 Mega Ace Eco
DCR4-30B 30 Mega Ace Eco
DCR4-37B 37 Mega Ace Eco
DCR4-45C 45 Mega Ace Eco
DCR4-55C 55 Mega Ace Eco
DCR4-75C 75 Mega Ace Eco
DCR4-90C 90 Mega Ace Eco
DCR4-110C 110 Mega Ace Eco
DCR4-132C 132 Mega Ace Eco
DCR4-160C 160 Mega Ace Eco
DCR4-200C 200 Mega Ace Eco
DCR4-220C 120 Mega Ace Eco
Mã hàng Công suất (kW) Ứng dụng cho biến tần 
Mega Ace Eco
ACR2-0.4A 0.4 Mega
ACR2-0.75A 0.75 Mega Eco
ACR2-1.5A 1.5 Mega Eco
ACR2-2.2A 2.2 Mega Eco
ACR2-3.7A 3.7 Mega Eco
ACR2-5.5A 5.5 Mega Ace Eco
ACR2-7.5A 7.5 Mega Ace Eco
ACR2-11A 11 Mega Ace Eco
ACR2-15A 15 Mega Ace Eco
ACR2-18.5A 18.5 Mega Ace Eco
ACR2-22A 22 Mega Eco
ACR2-37 37 Mega Eco
ACR2-55 55 Mega Eco
ACR2-75 75 Mega Eco
ACR2-90 90 Mega Eco
ACR2-110 110 Mega Eco
Mã hàng Công suất (kW) Ứng dụng cho biến tần 
Mega Ace Eco
ACR4-0.75A 0.75 Mega Eco
ACR4-1.5A 1.5 Mega Eco
ACR4-2.2A 2.2 Mega Eco
ACR4-3.7A 3.7 Mega Eco
ACR4-5.5A 5.5 Mega Ace Eco
ACR4-7.5A 7.5 Mega Ace Eco
ACR4-11A 11 Mega Ace Eco
ACR4-15A 15 Mega Ace Eco
ACR4-18.5A 18.5 Mega Ace Eco
ACR4-22A 22 Mega Ace Eco
ACR4-37 37 Mega Ace Eco
ACR4-55 55 Mega Ace Eco
ACR4-75 75 Mega Ace Eco
ACR4-110 110 Mega Ace Eco
ACR4-132 132 Mega Ace Eco
ACR4-220 220 Mega Ace Eco
ACR4-280 280 Mega Ace Eco
Mã hàng Công suất (kW) Ứng dụng cho biến tần 
Mega Ace Eco Mini
OFL-0.4-4A 0.4 Mega Mini
OFL-1.5-4A 1.5 Mega Eco Mini
OFL-3.7-4A 3.7 Mega Eco Mini
OFL-7.5-4A 7.5 Mega Ace Eco Mini
OFL-15-4A 15 Mega Ace Eco Mini
OFL-22-4A 22 Mega Ace Eco
OFL-30-4A 30 Mega Ace Eco
OFL-37-4A 37 Mega Ace Eco
OFL-45-4A 45 Mega Ace Eco
OFL-55-4A 55 Mega Ace Eco
OFL-75-4A 75 Mega Ace Eco
OFL-90-4A 90 Mega Ace Eco
OFL-110-4A 110 Mega Ace Eco
OFL-132-4A 132 Mega Ace Eco
OFL-160-4A 160 Mega Ace Eco
OFL-200-4A 200 Mega Ace Eco
OFL-220-4A 220 Mega Ace Eco
OFL-280-4A 280 Mega Ace Eco
Mã hàng Công suất (kW) Ứng dụng cho biến tần 
Mega Ace Eco Mini
RX20-500W 160RJ 2.2 Mega Ace Mini
RX20-1000W 50RJ 7.5 Mega Ace Mini
RX20-1000W 70RJ 5.5 Mega Ace Mini
RX20-1200W 50RJ 7.5 Mega Ace Mini
RX20- 1500W 70RJ 5.5 Mega Ace Mini
RX20-1800W 50RJ 7.5 Mega Ace Mini
RX20-1800W 22RJ (*) (*) (*) (*) (*)
RX20-2500W 32RJ (*) (*) (*) (*) (*)
RX20-2500W 72RJ (*) (*) (*) (*) (*)
ZX37-15/1H 30 Mega Ace
ZX37-12/1H 37 Mega Ace
ZX37-10/1H 45 Mega Ace
ZX37-6.5/1H 75 Mega Ace
BRU-3.6KW 15R 30 Mega Ace
BRU-4.8KW 12R 37 Mega Ace
BRU-6KW 10R 45 Mega Ace
BRU-7.2KW 7.5R 55 Mega Ace
BRU-9.6KW 6.5R 75 Mega Ace
BRU-12KW 4.7R 90 Mega Ace
BRU-12KW 4.7R 110 Mega Ace

(*): chi tiết về sản phẩm, giá cả vui lòng liên hệ trực tiếp Hạo Phương để được tư vấn tốt nhất

Sản Phẩm Nào Phù Hợp Cho Bạn

Để được tư vấn nhanh chóng với chuyên viên của chúng tôi, Quý khách hàng chỉ cần gọi số Hotline: 1800 6547 hoặc chat trực tuyến (góc phải màn hình). Hạo Phương luôn sẵn sàng hỗ trợ Quý khách hàng một cách nhanh chóng.