Phụ kiện dây điện Vteke

phu-kien-vteke-1

Phụ kiện Vteke được thiết kế để tiết kiệm không gian, thời gian lắp đặt và chi phí. Các sản phẩm bền bỉ và có thể chịu nhiệt cao.

mang-cap-nhua

Máng Cáp Trunking nhựa (cáp trung kế )

Máng cáp hay còn gọi là máng điện là những đường máng làm bằng tôn, dùng cho việc đưa dẫn các đường dây cáp điện, cáp mạng trong các tòa nhà và khu công nghiệp. Máng cáp nhựa Vteke tiết kiệm không gian,chi phí, thời gian lắp đặt và độ tin cậy cao.

Thông số kỹ thuật 

Màu Xám
Kích thước 25×25, 25×40 …..100×60
Mã hàng Thông số
SCD2530 Slotted gray duct 25×25, length 2m
SCD2540 Slotted gray duct 25×40, length 2m
SCD2560 Slotted gray duct 25×60, length 2m
SCD4040 Slotted gray duct 40×40, length 2m
SCD4060 Slotted gray duct 40×60, length 2m
SCD4080 Slotted gray duct 40×80, length 2m
SCD6040 Slotted gray duct 60×40, length 2m
SCD6060 Slotted gray duct 60×60, length 2m
SCD6080 Slotted gray duct 60×80, length 2m
SCD8060 Slotted gray duct 80×60, length 2m
SCD8080 Slotted gray duct 80×80, length 2m
SCD10060 Slotted gray duct 100×60, length 2m
  • din-rall-1

DIN RAIL (Thanh ray )

Thanh ray có chức năng dùng để lắp các thiết bị điện trong hệ thống tủ điện, giúp cố định các phụ kiện, thiết bị điện như các khí cụ điện và các thiết bị điện khác.Thanh ray Vteke bền bỉ và có thể chịu nhiệt cao.

Thông số kỹ thuật

Chất liệu thép
Kích thước 35×7.5mm
Qui cách 1m/thanh, 2m/thanh

day-rut

CABLE TIES (dây rút)

Dây rút nhựa hay còn gọi là dây lạt nhựa, dây thít nhựa, được sử dụng rộng rãi để làm vật liệu buộc chặt hàng hóa mà người sử dụng khi muốn tháo ra phải cắt bỏ đoạn dây mà không thể rút ra khỏi khóa được. Dây rút Vteke có kích thước đa dạng, chiệu nhiệt tốt, bền bỉ.

Thông số kỹ thuật 

Chiều dài 100mm-940mm
Rộng
2.5mm, 3.6mm, 4.8mm, 8mm, 9mm
Nhiệt độ -40 độ C ĐẾN 85 độ C
Màu Trắng và đen
Chất liệu PA 6.6
Mã hàng Thông số
CTV25100 CABLE TIES 2.5 X 100 mm
CTV25140 CABLE TIES 2.5 X 140 mm
CTV25200 CABLE TIES 2.5 X 200 mm
CTV36100 CABLE TIES 3.6 X 100 mm
CTV36150 CABLE TIES 3.6 X 150 mm
CTV36205 CABLE TIES 3.6 X 205 mm
CTV36250 CABLE TIES 3.6 X 250 mm
CTV36300 CABLE TIES 3.6 X 300 mm
CTV36370 CABLE TIES 3.6 X 370 mm
CTV48200 CABLE TIES 4.8 X 200 mm
CTV48250 CABLE TIES 4.8 X 250 mm
CTV48300 CABLE TIES 4.8 X 300 mm
CTV48350 CABLE TIES 4.8 X 350 mm
CTV48400 CABLE TIES 4.8 X 400 mm
CTV80250 CABLE TIES 8 X 250 mm
CTV80300 CABLE TIES 8 X 300 mm
CTV80380 CABLE TIES 8 X 380 mm
CTV80450 CABLE TIES 8 X 450 mm
CTV80550 CABLE TIES 8 X 550 mm
CTV80750 CABLE TIES 8 X 750 mm
CTV90762 CABLE TIES 9 X 762 mm
CTV90940 CABLE TIES 8 X 940 mm

cable-tie-mount-1

ADHESIVE TIE MOUNT (bọ gián)

Bọ gián Vteke với chất kết dính có cường độ kết dính cao kết hợp với khả năng chống thời tiết tốt cho các bề mặt năng lượng cao và thấp. Độ bám dính ban đầu rất tốt, tăng theo thời gian, trong môi trường khắc nghiệt, nó có thể được sửa chữa thông qua lỗ với vít.

Thông số kỹ thuật 

Nhiệt độ -40 độ C ĐẾN 60 độ C
Màu trắng và đen
Chất liệu PA 6.6, ABS.
Mã hàng Thông số
CTM202 CABLE TIE MOUNT 20 x 20 mm PA 6.6
CTM282 CABLE TIE MOUNT 28 x 28 mm PA 6.6

dau-cos-rong

INSULATED WIRE END SLEEVE (Đầu cos rỗng)

Tránh gây ra hiện tượng nhiệt, đánh hồ quang gây hao mòn điện cũng như các thiết bị điện khi tiếp xúc.

Thông số kỹ thuật 

Loại Đầu cos rỗng
Tiết diện cáp sử dụng Từ 0.5 đến 70 mm2
Qui cách đóng gói Tùy theo mã hàng
Màu đỏ, trắng, xanh, đen, xám….
Mã hàng Thông số
WCV2005 0.5mm2, 1000pcs/box
WCV2008 0.75mm2, 1000pcs/box
WCV2010 1mm2, 1000pcs/box
WCV2015 1.5mm2, 1000pcs/box
WCV2025 2.5mm2, 500pcs/box
WCV2040 4mm2, 500pcs/box
WCV2060 6 mm2, 250pcs/box
WCV2100 10 mm2, 100pcs/box
WCV2160 16 mm2, 100pcs/box
WCV2250 25 mm2, 50pcs/box
WCV2350 35 mm2, 50pcs/box
WCV2500 50 mm2, 25pcs/box
WCV2700 70 mm2, 25pcs/box

twin-insulated-wire-end-cord

TWIN INSULATED WIRE END CORD

Tránh gây ra hiện tượng nhiệt, đánh hồ quang gây hao mòn điện cũng như các thiết bị điện khi tiếp xúc.

Thông số kỹ thuật 

Tiết diện cáp sử dụng Từ 0.5 đến 16 mm2
Qui cách đóng gói Tùy theo mã hàng
Màu đỏ, trắng, xanh, đen, xám….
Mã hàng Thông số
TCV4005 0.5 mm2, 1000pcs/box
TCV4008 0.75 mm2, 500pcs/box
TCV4010 1 mm2, 500pcs/box
TCV4015 1.5 mm2, 500pcs/box
TCV4025 2.5 mm2, 250 pcs/box
TCV4040 4 mm2, 200pcs/box
TCV4060 6 mm2, 100pcs/box
TCV4100 10 mm2, 50pcs/box
TCV4160 16 mm2, 50pcs/box

uninsulated-wire-end-cord

UNINSULATED WIRE END CORD

Tránh gây ra hiện tượng nhiệt, đánh hồ quang gây hao mòn điện cũng như các thiết bị điện khi tiếp xúc.

Thông số kỹ thuật 

Tiết diện cáp sử dụng Từ 0.5 đến 50 mm2
Qui cách đóng gói: Tùy theo mã hàng
Độ dài 10, 12, 15, 16, 20
Mã hàng Thông số
UCV5005 0.5 mm2, 2000pcs/box
UCV5008 0.75 mm2, 2000pcs/box
UCV5010 1 mm2, 2000pcs/box
UCV5015 1.5 mm2, 2000pcs/box
UCV5025 2.5 mm2, 2000pcs/box
UCV5040 4 mm2, 1000pcs/box
UCV5060 6 mm2, 500pcs/box
UCV5100 10 mm2, 200pcs/box
UCV5160 16 mm2, 200pcs/box
UCV5250 25 mm2, 100pcs/box
UCV5350 35 mm2, 100pcs/box
UCV5500 50 mm2, 50pcs/box

ring-type-insulated-terminal

RING TYPE INSULATED TERMINALS

Tránh gây ra hiện tượng nhiệt, đánh hồ quang gây hao mòn điện cũng như các thiết bị điện khi tiếp xúc.

Thông số kỹ thuật 

Loại Cos tròn
Tiết diện cáp sử dụng 0.5-1.5mm2, 1.5-2.5mm2, 4-6mm2
Qui cách đóng gói Tùy theo mã hàng
Mã hàng Thông số
RIT301 0,5 – 1,5 mm², Ring Type M3, 200pcs/box
RIT401 0,5 – 1,5 mm², Ring Type M4, 200pcs/box
RIT501 0,5 – 1,5 mm², Ring Type M5, 200pcs/box
RIT601 0,5 – 1,5 mm², Ring Type M6, 200pcs/box
RIT801 0,5 – 1,5 mm², Ring Type M8, 200pcs/box
RIT302 1,5 – 2,5 mm², Ring Type M3, 200pcs/box
RIT402 1,5 – 2,5 mm², Ring Type M4, 200pcs/box
RIT502 1,5 – 2,5mm², Ring Type M5, 200pcs/box
RIT602 1,5 – 2,5 mm², Ring Type M6, 200pcs/box
RIT802 1,5 – 2,5 mm², Ring Type M8, 200pcs/box
RIT1002 1,5 – 2,5 mm², Ring Type M10, 100pcs/box
RIT1202 1,5 – 2,5 mm², Ring Type M12, 100pcs/box
RIT406 4,0 – 6,0 mm², Ring Type M4, 100pcs/box
RIT506 4,0 – 6,0 mm², Ring Type M5, 100pcs/box
RIT606 4,0 – 6,0 mm², Ring Type M6, 100pcs/box
RIT806 4,0 – 6,0 mm², Ring TypeM8, 100pcs/box
RIT1006 4,0 – 6,0 mm², Ring TypeM10, 100pcs/box
RIT1206 4,0 – 6,0 mm², Ring Type M12, 50pcs/box

fork-type-insulated-terminal

FORK TYPE INSULATED TERMINALS (cos chỉa)

Tránh gây ra hiện tượng nhiệt, đánh hồ quang gây hao mòn điện cũng như các thiết bị điện khi tiếp xúc.

Thông số kỹ thuật 

Loại Cos chỉa
Tiết diện cáp sử dụng 0.5-1.5mm2, 1.5-2.5mm2, 4-6mm2
Qui cách đóng gói Tùy theo mã hàng
Mã hàng Thông số
FIT3001 0,5 – 1,5 mm², Spade Type M3, 200pcs/box
FIT4001 0,5 – 1,5 mm², Spade Type M4, 200pcs/box
FIT5001 0,5 – 1,5 mm², Spade Type M5, 200pcs/box
FIT6001 0,5 – 1,5 mm², Spade Type M6, 200pcs/box
FIT3002 1,5 – 2,5 mm², Spade Type M3, 200pcs/box
FIT4002 1,5 – 2,5 mm², Spade Type M4, 200pcs/box
FIT5002 1,5 – 2,5 mm², Spade Type M5, 200pcs/box
FIT6002 1,5 – 2,5 mm², Spade Type M6, 200pcs/box
FIT4006 4,0 – 6,0 mm², Spade Type M4, 100pcs/box
FIT5006 4,0 – 6,0 mm², Spade Type M5, 100pcs/box
FIT6006 4,0 – 6,0 mm², Spade Type M6, 100pcs/box
FIT8006 4,0 – 6,0 mm², Spade Type M8, 100pcs/box
FIT10006 4,0 – 6,0 mm², Spade Type M10, 500pcs/box

pin-type-insulated-terminal

PIN TYPE INSULATED TERMINALS

Tránh gây ra hiện tượng nhiệt, đánh hồ quang gây hao mòn điện cũng như các thiết bị điện khi tiếp xúc.

Thông số kỹ thuật 

Loại Cos pin
Tiết diện cáp sử dụng 0.5-1.5mm2, 1.5-2.5mm2, 4-6mm2
Qui cách đóng gói Tùy theo mã hàng
Mã hàng Thông số
PIN101 0,5 – 1,5mm², Pin Type W 1,9 mm, 200pcs/box
PIN102 1,5 – 2,5mm², Pin Type W 1,9 mm, 200pcs/box
PIN106 4,0 – 6,0mm², Pin Type W 2,8 mm, 100pcs/box
Mã hàng Thông số
EDU001 1 MTR HEIGHT 12mm x WIDTH 8mm

Sản Phẩm Nào Phù Hợp Cho Bạn

Để được tư vấn nhanh chóng với chuyên viên của chúng tôi, Quý khách hàng chỉ cần gọi số Hotline: 1800 6547 hoặc chat trực tuyến (góc phải màn hình). Hạo Phương luôn sẵn sàng hỗ trợ Quý khách hàng một cách nhanh chóng.